委利 ủy lợi Hán Việt: ủy lợi Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 利 (lợi)Hán Việtủy lợiCấu tạo委 + 利 · ủy + lợi nghĩa thành phần: ủy + lợi