委勘 wěi kān · ủy khám Hán Việt: ủy khám · Pinyin: wěi kān Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 勘 (khám)Pinyinwěi kānHán Việtủy khámCấu tạo委 + 勘 · ủy + khám nghĩa thành phần: ủy + khám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交付审查。Tân Hoa Tự Điển 1.交付审查。