委卸 wěi xiè · ủy tá Hán Việt: ủy tá · Pinyin: wěi xiè Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 卸 (tá)Pinyinwěi xièHán Việtủy táCấu tạo委 + 卸 · ủy + tá nghĩa thành phần: ủy + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹推卸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹推卸。