委叛 wěi pàn · ủy bạn Hán Việt: ủy bạn · Pinyin: wěi pàn Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 叛 (bạn)Pinyinwěi pànHán Việtủy bạnCấu tạo委 + 叛 · ủy + bạn nghĩa thành phần: ủy + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弃官叛离。Tân Hoa Tự Điển 1.弃官叛离。