委葉 wěi yè · ủy diệp Hán Việt: ủy diệp · Pinyin: wěi yè Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 葉 (diệp)Pinyinwěi yèHán Việtủy diệpCấu tạo委 + 葉 · ủy + diệp nghĩa thành phần: ủy + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名; 落叶。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。 2.落叶。