委吏 ủy lại Hán Việt: ủy lại Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 吏 (lại)Hán Việtủy lạiCấu tạo委 + 吏 · ủy + lại nghĩa thành phần: ủy + lại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代收掌糧草材料的官。《孟子.萬章下》:「孔子嘗為委吏矣,曰:會計當而已矣。」漢.王充《論衡.自紀》:「為乘田委吏,無於邑之心;為司空相國,無說豫之色。」