委和

wěi hé ủy hòa

Hán Việt: ủy hòa · Pinyin: wěi hé

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自然所付与的和气; 谓随顺自然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自然所付与的和气。 2.谓随顺自然。