委咎

wěi jiù ủy cữu

Hán Việt: ủy cữu · Pinyin: wěi jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (cữu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推卸罪責。《晉書.卷一○六.石季龍載記上》:「朕之不德,而欲委咎守宰,豈禹湯罪己之義邪!」也作「委過」、「委罪」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.归罪。

Eng

  • Cihui 委咎 ěijiù v.o. shift the blame to others