委咕 ủy cô Hán Việt: ủy cô Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 咕 (cô)Hán Việtủy côCấu tạo委 + 咕 · ủy + cô nghĩa thành phần: ủy + cô Nghĩa EngCihui 委咕 ěigu v. <coll.> 1. dawdle 2. sit leaning back with dangling legs