委囑 wěi zhǔ · ủy chúc Hán Việt: ủy chúc · Pinyin: wěi zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 囑 (chúc)Pinyinwěi zhǔHán Việtủy chúcCấu tạo委 + 囑 · ủy + chúc nghĩa thành phần: ủy + chúc