委國

wěi guó ủy quốc

Hán Việt: ủy quốc · Pinyin: wěi guó

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓把国家的统治权交给别人; 指以国事相托; 放弃君位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓把国家的统治权交给别人。 2.指以国事相托。 3.放弃君位。