委墜 wěi zhuì · ủy trụy Hán Việt: ủy trụy · Pinyin: wěi zhuì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 墜 (trụy)Pinyinwěi zhuìHán Việtủy trụyCấu tạo委 + 墜 · ủy + trụy nghĩa thành phần: ủy + trụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折,遥远; 下垂貌。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折,遥远。 2.下垂貌。