委塞 wěi sāi · ủy tắc Hán Việt: ủy tắc · Pinyin: wěi sāi Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 塞 (tắc)Pinyinwěi sāiHán Việtủy tắcCấu tạo委 + 塞 · ủy + tắc nghĩa thành phần: ủy + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积聚充塞。Tân Hoa Tự Điển 1.积聚充塞。