委填 wěi tián · ủy điền Hán Việt: ủy điền · Pinyin: wěi tián Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 填 (điền)Pinyinwěi tiánHán Việtủy điềnCấu tạo委 + 填 · ủy + điền nghĩa thành phần: ủy + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓流注使满。Tân Hoa Tự Điển 1.谓流注使满。