委備

wěi bèi ủy bị

Hán Việt: ủy bị · Pinyin: wěi bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详尽完备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.详尽完备。