委外 wěi wài · ủy ngoại Hán Việt: ủy ngoại · Pinyin: wěi wài Tổng quan thuê ngoài Cấu tạo: 委 (ủy) + 外 (ngoại)Pinyinwěi wàiHán Việtủy ngoạiCấu tạo委 + 外 · ủy + ngoại nghĩa thành phần: ủy + ngoại Nghĩa ViệtCihui thuê ngoàiEngCC-CEDICT to outsourceCihui to outsource