委委曲曲

wěi wěi qū qū ủy ủy khúc khúc

Hán Việt: ủy ủy khúc khúc · Pinyin: wěi wěi qū qū

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (ủy) + (khúc) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指曲调、道路、河流等曲折或人处事屈身折节。