委府 wěi fǔ · ủy phủ Hán Việt: ủy phủ · Pinyin: wěi fǔ Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 府 (phủ)Pinyinwěi fǔHán Việtủy phủCấu tạo委 + 府 · ủy + phủ nghĩa thành phần: ủy + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指储积物资的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.指储积物资的官署。