委異 wěi yì · ủy dị Hán Việt: ủy dị · Pinyin: wěi yì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 異 (dị)Pinyinwěi yìHán Việtủy dịCấu tạo委 + 異 · ủy + dị nghĩa thành phần: ủy + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓特别信任器重。Tân Hoa Tự Điển 1.谓特别信任器重。