委棄 wěi qì · ủy khí Hán Việt: ủy khí · Pinyin: wěi qì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 棄 (khí)Pinyinwěi qìHán Việtủy khíCấu tạo委 + 棄 · ủy + khí nghĩa thành phần: ủy + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弃置;丢弃委弃封域。EngCihui 委棄 wěiqì v. discard; abandon