委形

wěi xíng ủy hình

Hán Việt: ủy hình · Pinyin: wěi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自然或人为所付与的形体; 置身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自然或人为所付与的形体。 2.置身。