委從 wěi cóng · ủy tòng Hán Việt: ủy tòng · Pinyin: wěi cóng Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 從 (tòng)Pinyinwěi cóngHán Việtủy tòngCấu tạo委 + 從 · ủy + tòng nghĩa thành phần: ủy + tòng