委意 wěi yì · ủy ý Hán Việt: ủy ý · Pinyin: wěi yì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 意 (ý)Pinyinwěi yìHán Việtủy ýCấu tạo委 + 意 · ủy + ý nghĩa thành phần: ủy + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾心,属意。Tân Hoa Tự Điển 1.倾心,属意。