委折 wěi zhé · ủy chiết Hán Việt: ủy chiết · Pinyin: wěi zhé Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 折 (chiết)Pinyinwěi zhéHán Việtủy chiếtCấu tạo委 + 折 · ủy + chiết nghĩa thành phần: ủy + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折; 谓周至,周到; 周旋,斡旋。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折。 2.谓周至,周到。 3.周旋,斡旋。