委捐 wěi juān · ủy quyên Hán Việt: ủy quyên · Pinyin: wěi juān Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 捐 (quyên)Pinyinwěi juānHán Việtủy quyênCấu tạo委 + 捐 · ủy + quyên nghĩa thành phần: ủy + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放弃,丢掉。Tân Hoa Tự Điển 1.放弃,丢掉。