委是 wěi shì · ủy thị Hán Việt: ủy thị · Pinyin: wěi shì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 是 (thị)Pinyinwěi shìHán Việtủy thịCấu tạo委 + 是 · ủy + thị nghĩa thành phần: ủy + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确实。Tân Hoa Tự Điển 1.确实。