委暱

wěi nì ủy nật

Hán Việt: ủy nật · Pinyin: wěi nì

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (nật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近。