委暱 wěi nì · ủy nật Hán Việt: ủy nật · Pinyin: wěi nì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 暱 (nật)Pinyinwěi nìHán Việtủy nậtCấu tạo委 + 暱 · ủy + nật nghĩa thành phần: ủy + nật