委服 wěi fú · ủy phục Hán Việt: ủy phục · Pinyin: wěi fú Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 服 (phục)Pinyinwěi fúHán Việtủy phụcCấu tạo委 + 服 · ủy + phục nghĩa thành phần: ủy + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俯伏。Tân Hoa Tự Điển 1.俯伏。