委杖 wěi zhàng · ủy trượng Hán Việt: ủy trượng · Pinyin: wěi zhàng Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 杖 (trượng)Pinyinwěi zhàngHán Việtủy trượngCấu tạo委 + 杖 · ủy + trượng nghĩa thành phần: ủy + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"委仗"。