委泊 wěi pō · ủy bạc Hán Việt: ủy bạc · Pinyin: wěi pō Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 泊 (bạc)Pinyinwěi pōHán Việtủy bạcCấu tạo委 + 泊 · ủy + bạc nghĩa thành phần: ủy + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹停泊; 波涛冲击貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹停泊。 2.波涛冲击貌。