委滯

wěi zhì ủy trệ

Hán Việt: ủy trệ · Pinyin: wěi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积滞,不解; 搁置;稽留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积滞,不解。 2.搁置;稽留。