委滯 wěi zhì · ủy trệ Hán Việt: ủy trệ · Pinyin: wěi zhì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 滯 (trệ)Pinyinwěi zhìHán Việtủy trệCấu tạo委 + 滯 · ủy + trệ nghĩa thành phần: ủy + trệ