委灰 wěi huī · ủy hôi Hán Việt: ủy hôi · Pinyin: wěi huī Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 灰 (hôi)Pinyinwěi huīHán Việtủy hôiCấu tạo委 + 灰 · ủy + hôi nghĩa thành phần: ủy + hôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹灰烬; 比喻衰败,衰落。Tân Hoa Tự Điển 1.犹灰烬。 2.比喻衰败,衰落。