委然

wěi rán ủy nhiên

Hán Việt: ủy nhiên · Pinyin: wěi rán

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困顿貌; 有文彩貌; 委靡不振貌; 神话中称玉之精。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困顿貌。 2.有文彩貌。 3.委靡不振貌。 4.神话中称玉之精。