委矚 ủy chúc Hán Việt: ủy chúc Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 矚 (chúc)Hán Việtủy chúcCấu tạo委 + 矚 · ủy + chúc nghĩa thành phần: ủy + chúc Nghĩa EngCihui 委矚 ěizhǔ v. enjoin; request