委碎 wěi suì · ủy toái Hán Việt: ủy toái · Pinyin: wěi suì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 碎 (toái)Pinyinwěi suìHán Việtủy toáiCấu tạo委 + 碎 · ủy + toái nghĩa thành phần: ủy + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹琐碎。Tân Hoa Tự Điển 1.犹琐碎。