委積

wěi jī ủy tích

Hán Việt: ủy tích · Pinyin: wěi jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓储备粮草; 指储备之粮草; 泛指财物,货财; 聚积,堆积; 充塞;充满; 谓富厚,厚禄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓储备粮草。 2.指储备之粮草。 3.泛指财物,货财。 4.聚积,堆积。 5.充塞;充满。 6.谓富厚,厚禄。

Eng

  • Cihui 委積 wěijī v. <wr.> gather; accumulate; pile/build up