委究 wěi jiū · ủy cứu Hán Việt: ủy cứu · Pinyin: wěi jiū Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 究 (cứu)Pinyinwěi jiūHán Việtủy cứuCấu tạo委 + 究 · ủy + cứu nghĩa thành phần: ủy + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尽知。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尽知。