委端

wěi duān ủy đoan

Hán Việt: ủy đoan · Pinyin: wěi duān

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (đoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的礼服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的礼服。