委篤 wěi dǔ · ủy đốc Hán Việt: ủy đốc · Pinyin: wěi dǔ Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 篤 (đốc)Pinyinwěi dǔHán Việtủy đốcCấu tạo委 + 篤 · ủy + đốc nghĩa thành phần: ủy + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指病危。Tân Hoa Tự Điển 1.指病危。