委笄 wěi jī · ủy kê Hán Việt: ủy kê · Pinyin: wěi jī Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 笄 (kê)Pinyinwěi jīHán Việtủy kêCấu tạo委 + 笄 · ủy + kê nghĩa thành phần: ủy + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委貌冠上的簪子。Tân Hoa Tự Điển 1.委貌冠上的簪子。