委策 wěi cè · ủy sách Hán Việt: ủy sách · Pinyin: wěi cè Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 策 (sách)Pinyinwěi cèHán Việtủy sáchCấu tạo委 + 策 · ủy + sách nghĩa thành phần: ủy + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指辞官不仕。策,策书,古代命官受爵的符信。Tân Hoa Tự Điển 1.指辞官不仕。策,策书,古代命官受爵的符信。