委約 wěi yuē · ủy ước Hán Việt: ủy ước · Pinyin: wěi yuē Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 約 (ước)Pinyinwěi yuēHán Việtủy ướcCấu tạo委 + 約 · ủy + ước nghĩa thành phần: ủy + ước