委細 wěi xì · ủy tế Hán Việt: ủy tế · Pinyin: wěi xì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 細 (tế)Pinyinwěi xìHán Việtủy tếCấu tạo委 + 細 · ủy + tế nghĩa thành phần: ủy + tế Nghĩa jaJMdict details|particulars