委绝

wěi jué ủy tuyệt

Hán Việt: ủy tuyệt · Pinyin: wěi jué

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰亡,衰败。委,通"萎"; 引申为憔悴,衰老; 断绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰亡,衰败。委,通"萎"。 2.引申为憔悴,衰老。 3.断绝。