委練 wěi liàn · ủy luyện Hán Việt: ủy luyện · Pinyin: wěi liàn Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 練 (luyện)Pinyinwěi liànHán Việtủy luyệnCấu tạo委 + 練 · ủy + luyện nghĩa thành phần: ủy + luyện