委細

wěi xì ủy tế

Hán Việt: ủy tế · Pinyin: wěi xì

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狭小;细小; 犹精细,细致; 仔细,详细; 详情;细节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狭小;细小。 2.犹精细,细致。 3.仔细,详细。 4.详情;细节。