委結

wěi jié ủy kết

Hán Việt: ủy kết · Pinyin: wěi jié

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投身结交; 结局,了结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.投身结交。 2.结局,了结。