委綴 wěi zhuì · ủy chuế Hán Việt: ủy chuế · Pinyin: wěi zhuì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 綴 (chuế)Pinyinwěi zhuìHán Việtủy chuếCấu tạo委 + 綴 · ủy + chuế nghĩa thành phần: ủy + chuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓尾随,跟踪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓尾随,跟踪。